- 巾cân(khăn vải)
- 冖mịch(che phủ)
- 卅táp(ba mươi, hình dây đai)
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
bệnh zona (herpes zoster)
Bệnh zona là một loại nhiễm virus.
bệnh zona; herpes zoster (y học)
bệnh zona (herpes zoster)
Bệnh zona là một loại nhiễm virus.
bệnh zona; herpes zoster (y học)
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
bệnh zona (herpes zoster)
bệnh zona (herpes zoster)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.