- 巾cân(khăn vải)
- 冖mịch(che phủ)
- 卅táp(ba mươi, hình dây đai)
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
có mùi mốc; hôi mốc
Bánh mì này bị mốc rồi.
mốc; bị mốc
Miếng bánh mì này bị mốc rồi.
có mùi mốc; hôi mốc
Bánh mì này bị mốc rồi.
mốc; bị mốc
Miếng bánh mì này bị mốc rồi.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
có mùi mốc; hôi mốc
có mùi mốc; hôi mốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.