- 邦bang(nước, quốc gia)
- 巾cân(khăn vải)
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
đồng phạm; kẻ tiếp tay
Anh ta là một kẻ đồng lõa.
đồng phạm; kẻ tiếp tay
Anh ta là một kẻ đồng lõa.
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.
đồng phạm; kẻ tiếp tay
đồng phạm; kẻ tiếp tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.