- 邦bang(nước, quốc gia)
- 巾cân(khăn vải)
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
giúp đỡ; hỗ trợ
Tôi giúp anh ấy học tiếng Trung.
giúp đỡ; hỗ trợ (ai đó làm việc gì)
Anh ấy đã giúp tôi hoàn thành công việc.
giúp đỡ; hỗ trợ
Tôi giúp anh ấy học tiếng Trung.
giúp đỡ; hỗ trợ (ai đó làm việc gì)
Anh ấy đã giúp tôi hoàn thành công việc.
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
giúp đỡ; hỗ trợ
giúp đỡ; hỗ trợ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.