汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
帹暆 shà yí — sáp di | KoiSpeak
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
khăn trùm đầu (cổ)
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
khăn trùm đầu (cổ)
BỘ THỦ
⼱
cân · khăn xếp
Bộ 50 · 11 nét
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⽇
nhật · mặt trời
Bộ 72 · 13 nét
BỘ THỦ
⼱
cân · khăn xếp
Bộ 50 · 11 nét
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⽇
nhật · mặt trời
Bộ 72 · 13 nét
帹暆
🔊
shà
yí
sáp di
khăn trùm đầu (cổ)
1 nghĩa
帹暆
Phồn thể
帹
🔊
shà
yí
sáp di
// NGHĨA CHÍNH
khăn trùm đầu (cổ)
1 nghĩa
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
帮
🔊
bāng
giúp đỡ; hỗ trợ
带
🔊
dài
dải; băng; đai; vùng
常
🔊
cháng
luôn luôn; vẫn cứ
布
🔊
bù
biến thể của 布[bù]
市
🔊
shì
chợ; thị trường
帝
🔊
dì
hoàng đế; đế vương
师
🔊
shī
thầy; ông; tiên sinh
帕
🔊
pà
gói; bọc; bao
帅
🔊
shuài
thống soái; chủ soái
帐
🔊
zhàng
màn; lều; tán che
希
🔊
xī
mong đợi; kỳ vọng
币
🔊
bì
tiền; đồng tiền; tiền tệ
日
施
日
施