- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 畐phức(đầy tràn)
Tấm vải được đo theo chiều rộng, như bức tranh trải đầy không gian.
biên độ; phạm vi; mức độ
Biên độ này rất lớn.
biên độ; phạm vi; mức độ (dao động hoặc thay đổi)
Phạm vi của kế hoạch này rất lớn.
chiều rộng; độ rộng
Chiều rộng của căn phòng này rất lớn.
biên độ; phạm vi; mức độ
Biên độ này rất lớn.
biên độ; phạm vi; mức độ (dao động hoặc thay đổi)
Phạm vi của kế hoạch này rất lớn.
chiều rộng; độ rộng
Chiều rộng của căn phòng này rất lớn.
Tấm vải được đo theo chiều rộng, như bức tranh trải đầy không gian.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Tấm vải được đo theo chiều rộng, như bức tranh trải đầy không gian.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
biên độ; phạm vi; mức độ
biên độ; phạm vi; mức độ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
mức độ; phần; phân (khẩu)
Biên độ thay đổi này rất lớn.
mức độ; phần; phân (khẩu)
Biên độ thay đổi này rất lớn.