- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
rèm; màn che; màn trướng
Xin hãy kéo rèm ra.
màn; rèm che; tấm vải che
Cô ấy dùng khăn che mặt.
rèm; màn che; màn trướng
Xin hãy kéo rèm ra.
màn; rèm che; tấm vải che
Cô ấy dùng khăn che mặt.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
rèm; màn che; màn trướng
rèm; màn che; màn trướng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.