- 干can(cây thương, can thiệp (tượng hình – hình cây gậy có chạc))
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
khóc giả tạo; khóc khan (không có nước mắt)
Cô ấy chỉ đang khóc mà không có nước mắt.
khóc giả tạo; khóc khan (không có nước mắt)
Cô ấy chỉ đang khóc mà không có nước mắt.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
khóc giả tạo; khóc khan (không có nước mắt)
khóc giả tạo; khóc khan (không có nước mắt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.