- 干can(cây thương, can thiệp (tượng hình – hình cây gậy có chạc))HỘI Ý
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
khô; cạn; khan
Miếng bánh mì này khô khốc.
khô khan; nhạt nhẽo; cứng đờ
khô khan; nhạt nhẽo; cứng nhắc
Câu chuyện này kể thật khô khan.
khô khan; nhạt nhẽo; cứng đơ
Món này nhạt nhẽo, không ngon.
khô; cạn; khan
Miếng bánh mì này khô khốc.
khô khan; nhạt nhẽo; cứng đờ
khô khan; nhạt nhẽo; cứng nhắc
Câu chuyện này kể thật khô khan.
khô khan; nhạt nhẽo; cứng đơ
Món này nhạt nhẽo, không ngon.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.