- 干can(cây thương, can thiệp (tượng hình – hình cây gậy có chạc))
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
phạm tội; gây án (tiếng Singapore, Malaysia)
Anh ta bị bắt vì phạm tội.
phạm tội; gây án (tiếng Singapore, Malaysia)
Anh ta bị bắt vì phạm tội.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
phạm tội; gây án (tiếng Singapore, Malaysia)
phạm tội; gây án (tiếng Singapore, Malaysia)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.