- 干can(cây thương, can thiệp (tượng hình – hình cây gậy có chạc))
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
bệnh vảy nến; bệnh vẩy nến (psoriasis)
Bệnh vảy nến là một loại bệnh ngoài da.
bệnh vảy nến; bệnh vẩy nến (psoriasis)
Bệnh vảy nến là một loại bệnh ngoài da.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
bệnh vảy nến; bệnh vẩy nến (psoriasis)
bệnh vảy nến; bệnh vẩy nến (psoriasis)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.