- 干can(cây thương, can thiệp (tượng hình – hình cây gậy có chạc))
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
khô hoàn toàn; khô ráo hoàn toàn
Quần áo đã khô hoàn toàn rồi.
khô hoàn toàn; khô kiệt
Quần áo khô hoàn toàn rồi.
khô hoàn toàn; khô ráo hoàn toàn
Quần áo đã khô hoàn toàn rồi.
khô hoàn toàn; khô kiệt
Quần áo khô hoàn toàn rồi.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Đi xuyên qua mọi thứ một cách xuất sắc, nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 透 (thấu).
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Đi xuyên qua mọi thứ một cách xuất sắc, nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 透 (thấu).
khô hoàn toàn; khô ráo hoàn toàn
khô hoàn toàn; khô ráo hoàn toàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.