- 干can(cán, thân cây (tượng hình ngang bằng))
- 丷bát(hai nét phân kỳ, gợi ý cân bằng)
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
xoa dịu; an ủi; vỗ về
Anh ấy đã dập tắt ngọn lửa giận trong lòng.
bình ổn; xoa dịu; nằm phủ phục
Xin bạn hãy bình tĩnh lại.
bình lặng; lắng xuống
Anh ấy cố gắng làm dịu cảm xúc của mình.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
xoa dịu; an ủi; vỗ về
Anh ấy đã dập tắt ngọn lửa giận trong lòng.
bình ổn; xoa dịu; nằm phủ phục
Xin bạn hãy bình tĩnh lại.
bình lặng; lắng xuống
Anh ấy cố gắng làm dịu cảm xúc của mình.
yên tĩnh; thản nhiên
nằm sấp; phục xuống
Anh ấy nằm sấp trên mặt đất.
xoa dịu; an ủi; vỗ về
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
yên tĩnh; thản nhiên
nằm sấp; phục xuống
Anh ấy nằm sấp trên mặt đất.