- 干can(cán, thân cây (tượng hình ngang bằng))
- 丷bát(hai nét phân kỳ, gợi ý cân bằng)
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
bình hòa; điềm tĩnh; ôn hòa
Anh ấy là một người điềm đạm.
nhẹ nhàng; ôn hòa; dịu dàng
Anh ấy là một người ôn hòa.
không nóng không lạnh; vừa phải; ôn hòa
bình hòa; điềm tĩnh; ôn hòa
Anh ấy là một người điềm đạm.
nhẹ nhàng; ôn hòa; dịu dàng
Anh ấy là một người ôn hòa.
không nóng không lạnh; vừa phải; ôn hòa
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
bình hòa; điềm tĩnh; ôn hòa
bình hòa; điềm tĩnh; ôn hòa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nhẹ nhàng; nhu mì; (thường dùng trong 'ưu nhu quả đoán') thiếu quyết đoán
nhẹ nhàng; nhu mì; (thường dùng trong 'ưu nhu quả đoán') thiếu quyết đoán