kịch liệt; mãnh liệt; gay gắt; (của cạnh tranh, tranh luận, chiến đấu, v.v.) quyết liệt
Trận đấu rất gay cấn.
kịch liệt; gay gắt; quyết liệt
Trận đấu rất kịch liệt.
kịch liệt; gay gắt; quyết liệt (về cạnh tranh hoặc chiến đấu)
中非常猛烈、强有力
kịch liệt; mãnh liệt; gay gắt; (của cạnh tranh, tranh luận, chiến đấu, v.v.) quyết liệt
Trận đấu rất gay cấn.
kịch liệt; gay gắt; quyết liệt
Trận đấu rất kịch liệt.
kịch liệt; gay gắt; quyết liệt (về cạnh tranh hoặc chiến đấu)
中非常猛烈、强有力
kịch liệt; mãnh liệt; gay gắt; (của cạnh tranh, tranh luận, chiến đấu, v.v.) quyết liệt
kịch liệt; mãnh liệt; gay gắt; (của cạnh tranh, tranh luận, chiến đấu, v.v.) quyết liệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Trận đấu rất kịch liệt.
kịch liệt; sôi nổi; gay gắt
中感情强烈、热情高涨的样子gǎnqíng qiángliè、règqíng gāozhàng de yàngzi
Anh ấy đã đưa ra những lời lẽ gay gắt.
mãnh liệt; quyết liệt; gay gắt
中非常强烈;程度很高fēicháng qiángliè;chéngdù hěn gāo
dữ dội; kịch liệt (về cơn đau)
Anh ấy cảm thấy một cơn đau dữ dội.
hung ác; dữ tợn; tàn bạo
中强烈、猛烈、很有力量qiángliè、měngliè、hěn yǒu lìliàng
Trận đấu rất kịch liệt.
kịch liệt; sôi nổi; gay gắt
中感情强烈、热情高涨的样子gǎnqíng qiángliè、règqíng gāozhàng de yàngzi
Anh ấy đã đưa ra những lời lẽ gay gắt.
mãnh liệt; quyết liệt; gay gắt
中非常强烈;程度很高fēicháng qiángliè;chéngdù hěn gāo
dữ dội; kịch liệt (về cơn đau)
Anh ấy cảm thấy một cơn đau dữ dội.
hung ác; dữ tợn; tàn bạo
中强烈、猛烈、很有力量qiángliè、měngliè、hěn yǒu lìliàng