- 干can(cán, thân cây (tượng hình ngang bằng))
- 丷bát(hai nét phân kỳ, gợi ý cân bằng)
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
giữa tuần; ngày trong tuần
Tôi rất bận vào các ngày trong tuần.
giữa tuần; ngày trong tuần
Tôi rất bận vào các ngày trong tuần.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
giữa tuần; ngày trong tuần
giữa tuần; ngày trong tuần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.