- 干can(cán, thân cây (tượng hình ngang bằng))
- 丷bát(hai nét phân kỳ, gợi ý cân bằng)
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
không nổi bật; tầm thường; không đáng chú ý
Anh ấy sống một cuộc sống bình thường.
bình thường; tầm thường; không có gì đặc biệt
không nổi bật; tầm thường; không đáng chú ý
Anh ấy sống một cuộc sống bình thường.
bình thường; tầm thường; không có gì đặc biệt
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
không nổi bật; tầm thường; không đáng chú ý
không nổi bật; tầm thường; không đáng chú ý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.