- 干can(cán, thân cây (tượng hình ngang bằng))
- 丷bát(hai nét phân kỳ, gợi ý cân bằng)
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
nhà bằng; nhà một tầng
Anh ấy sống trong một căn nhà cấp bốn.
nhà một tầng; nhà bình thường
Anh ấy sống trong một căn nhà một tầng.
nhà bằng; nhà một tầng
Anh ấy sống trong một căn nhà cấp bốn.
nhà một tầng; nhà bình thường
Anh ấy sống trong một căn nhà một tầng.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
nhà bằng; nhà một tầng
nhà bằng; nhà một tầng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.