- 干can(cán, thân cây (tượng hình ngang bằng))
- 丷bát(hai nét phân kỳ, gợi ý cân bằng)
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
hòa; hòa nhau; kết quả hòa
Trận đấu này là một trận hòa.
hòa; hòa nhau (thể thao)
hòa; hòa nhau; kết quả hòa
Trận đấu này là một trận hòa.
hòa; hòa nhau (thể thao)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.