- 干can(cán, thân cây (tượng hình ngang bằng))
- 丷bát(hai nét phân kỳ, gợi ý cân bằng)
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
bình ổn; xoa dịu; nằm phủ phục
Anh ấy đã xoa dịu cảm xúc của tôi.
xoa dịu; an ủi; vỗ về
Anh ấy cố gắng xoa dịu cảm xúc của cô ấy.
xoa dịu; an ủi; làm dịu
bình ổn; xoa dịu; nằm phủ phục
Anh ấy đã xoa dịu cảm xúc của tôi.
xoa dịu; an ủi; vỗ về
Anh ấy cố gắng xoa dịu cảm xúc của cô ấy.
xoa dịu; an ủi; làm dịu
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
bình ổn; xoa dịu; nằm phủ phục
bình ổn; xoa dịu; nằm phủ phục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.