- 干can(cán, thân cây (tượng hình ngang bằng))
- 丷bát(hai nét phân kỳ, gợi ý cân bằng)
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
chuyển động lắc ngang (của thuyền); dao động theo phương ngang
Con thuyền đang lắc lư trên mặt nước.
chuyển động lắc ngang (của thuyền); dao động theo phương ngang
Con thuyền đang lắc lư trên mặt nước.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
chuyển động lắc ngang (của thuyền); dao động theo phương ngang
chuyển động lắc ngang (của thuyền); dao động theo phương ngang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.