- 干can(cán, thân cây (tượng hình ngang bằng))
- 丷bát(hai nét phân kỳ, gợi ý cân bằng)
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
bình thường; thông thường; nói chung
Cuộc sống của anh ấy rất bình thường.
khô khan; nhạt nhẽo; cứng nhắc
Bộ phim này rất nhạt nhẽo.
bằng phẳng; phẳng
Cuộc sống của anh ấy rất bình đạm.
bình thường; thông thường; nói chung
Cuộc sống của anh ấy rất bình thường.
khô khan; nhạt nhẽo; cứng nhắc
Bộ phim này rất nhạt nhẽo.
bằng phẳng; phẳng
Cuộc sống của anh ấy rất bình đạm.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Nước bị hai ngọn lửa hơ khô thì trở nên nhạt nhẽo, loãng lạt.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Nước bị hai ngọn lửa hơ khô thì trở nên nhạt nhẽo, loãng lạt.
bình thường; thông thường; nói chung
bình thường; thông thường; nói chung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
không có gì đặc biệt; tầm thường thôi (khẩu)
không có gì đặc biệt; tầm thường thôi (khẩu)