- 干can(cán, thân cây (tượng hình ngang bằng))
- 丷bát(hai nét phân kỳ, gợi ý cân bằng)
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
vô cớ; không lý do gì
Anh ấy giận vô cớ.
vô cớ; không có lý do gì
Anh ấy vô cớ mắng tôi.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
vô cớ; không lý do gì
Anh ấy giận vô cớ.
vô cớ; không có lý do gì
Anh ấy vô cớ mắng tôi.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
vô cớ; không lý do gì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.