- 干can(cán, thân cây (tượng hình ngang bằng))
- 丷bát(hai nét phân kỳ, gợi ý cân bằng)
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
tịnh tiến; phép tịnh tiến (hình học)
Hình này có thể tịnh tiến.
tịnh tiến; phép tịnh tiến (hình học)
Hình này có thể tịnh tiến.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
tịnh tiến; phép tịnh tiến (hình học)
tịnh tiến; phép tịnh tiến (hình học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.