- 干can(cán, thân cây (tượng hình ngang bằng))
- 丷bát(hai nét phân kỳ, gợi ý cân bằng)
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
bằng phẳng; thoai thoải; nhẹ nhàng (không dốc)
Con đường này rất bằng phẳng.
bằng phẳng và nhẹ nhàng; ôn hòa; dịu dàng
Giọng điệu của anh ấy rất nhẹ nhàng.
bằng phẳng; thoai thoải; nhẹ nhàng (không dốc)
Con đường này rất bằng phẳng.
bằng phẳng và nhẹ nhàng; ôn hòa; dịu dàng
Giọng điệu của anh ấy rất nhẹ nhàng.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Sợi tơ kéo ra từ từ, nhẹ nhàng — đó là sự chậm rãi, hoãn lại.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Sợi tơ kéo ra từ từ, nhẹ nhàng — đó là sự chậm rãi, hoãn lại.
bằng phẳng; thoai thoải; nhẹ nhàng (không dốc)
bằng phẳng; thoai thoải; nhẹ nhàng (không dốc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.