- 干can(cán, thân cây (tượng hình ngang bằng))
- 丷bát(hai nét phân kỳ, gợi ý cân bằng)
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
bãi cỏ rộng; đồng bằng hoang vu
Đồng cỏ trải dài vạn dặm, nhìn không thấy bờ.
bãi cỏ rộng; đồng bằng hoang vu
Đồng cỏ trải dài vạn dặm, nhìn không thấy bờ.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
bãi cỏ rộng; đồng bằng hoang vu
bãi cỏ rộng; đồng bằng hoang vu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.