- 干can(cán, thân cây (tượng hình ngang bằng))
- 丷bát(hai nét phân kỳ, gợi ý cân bằng)
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
chảo (phẳng); chảo rán
Cái chảo này cũ lắm rồi.
chảo (phẳng); chảo rán
Cái chảo này cũ lắm rồi.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).
chảo (phẳng); chảo rán
chảo (phẳng); chảo rán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.