- 干can(cây lúa (tượng hình biến thể))
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
(lóng) người trẻ hơn trong mối quan hệ tình cảm; bạn tình nhỏ tuổi hơn
Anh ấy thích người nhỏ tuổi hơn.
(khẩu) thời kỳ giáp Tết (cuối năm âm lịch, trước và sau Tết Nguyên Đán)
Cuối năm rất bận.
(lóng) người trẻ hơn trong mối quan hệ tình cảm; bạn tình nhỏ tuổi hơn
Anh ấy thích người nhỏ tuổi hơn.
(khẩu) thời kỳ giáp Tết (cuối năm âm lịch, trước và sau Tết Nguyên Đán)
Cuối năm rất bận.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
(lóng) người trẻ hơn trong mối quan hệ tình cảm; bạn tình nhỏ tuổi hơn
(khẩu) thời kỳ giáp Tết (cuối năm âm lịch, trước và sau Tết Nguyên Đán)
(lóng) người trẻ hơn trong mối quan hệ tình cảm; bạn tình nhỏ tuổi hơn
(khẩu) thời kỳ giáp Tết (cuối năm âm lịch, trước và sau Tết Nguyên Đán)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.