- 干can(cây lúa (tượng hình biến thể))
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
đầu thập niên; đầu thời kỳ
Đây là bộ phim đầu những năm 90.
đầu thập niên
Đầu những năm 90, tôi đã ra đời.
đầu thập niên; đầu thời kỳ
Đây là bộ phim đầu những năm 90.
đầu thập niên
Đầu những năm 90, tôi đã ra đời.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.
đầu thập niên; đầu thời kỳ
đầu thập niên; đầu thời kỳ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.