- 干can(cây lúa (tượng hình biến thể))
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
trẻ tuổi có tài; trẻ mà có triển vọng
Anh ấy là một bác sĩ trẻ tuổi và đầy triển vọng.
trẻ tuổi có tài; trẻ mà có triển vọng
Anh ấy là một bác sĩ trẻ tuổi và đầy triển vọng.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
trẻ tuổi có tài; trẻ mà có triển vọng
trẻ tuổi có tài; trẻ mà có triển vọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.