- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
được thăng tiến nhờ may mắn; leo lên nhờ vận may
Anh ấy vào công ty nhờ may mắn, nhưng làm việc rất chăm chỉ.
thăng tiến nhờ may mắn; được đề bạt nhờ vận may
Anh ấy may mắn được thăng chức làm quản lý.
được thăng tiến nhờ may mắn; leo lên nhờ vận may
Anh ấy vào công ty nhờ may mắn, nhưng làm việc rất chăm chỉ.
thăng tiến nhờ may mắn; được đề bạt nhờ vận may
Anh ấy may mắn được thăng chức làm quản lý.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
được thăng tiến nhờ may mắn; leo lên nhờ vận may
được thăng tiến nhờ may mắn; leo lên nhờ vận may
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.