- 門môn(cánh cửa)
- 才tài(tài năng, mới vừa)
Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.
chứng sợ không gian kín; chứng sợ bị giam cầm
Cô ấy mắc chứng sợ không gian kín.
chứng sợ không gian kín; chứng sợ bị giam cầm
Cô ấy mắc chứng sợ không gian kín.
Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.
Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.
chứng sợ không gian kín; chứng sợ bị giam cầm
chứng sợ không gian kín; chứng sợ bị giam cầm