- 广nghiễm(mái hiên, nhà dựa vào vách núi (tượng hình))
Hình mái hiên nhà tựa vào vách đá, che mưa nắng cho người bên trong.
kịch phát thanh; radio drama
Tôi thích nghe kịch truyền thanh.
kịch phát thanh; radio drama
Tôi thích nghe kịch truyền thanh.
Hình mái hiên nhà tựa vào vách đá, che mưa nắng cho người bên trong.
Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Hình mái hiên nhà tựa vào vách đá, che mưa nắng cho người bên trong.
Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
kịch phát thanh; radio drama
kịch phát thanh; radio drama
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.