- 广nghiễm(mái hiên, nhà dựa vào vách núi (tượng hình))
Hình mái hiên nhà tựa vào vách đá, che mưa nắng cho người bên trong.
phòng phát thanh; phòng truyền thanh
Phòng phát thanh ở tầng ba.
phòng phát thanh; phòng truyền thanh
Phòng phát thanh ở tầng ba.
Hình mái hiên nhà tựa vào vách đá, che mưa nắng cho người bên trong.
Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
Hình mái hiên nhà tựa vào vách đá, che mưa nắng cho người bên trong.
Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).
Căn phòng là nơi có mái nhà che, nơi người ta đến và dừng lại.
phòng phát thanh; phòng truyền thanh
phòng phát thanh; phòng truyền thanh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.