- 广nghiễm(mái hiên, nhà dựa vào vách núi (tượng hình))
Hình mái hiên nhà tựa vào vách đá, che mưa nắng cho người bên trong.
đài phát thanh
Đài phát thanh này rất được yêu thích.
đài phát thanh; đài radio
Tôi thích nghe đài phát thanh.
đài phát thanh
đài phát thanh
Đài phát thanh này rất được yêu thích.
đài phát thanh; đài radio
Tôi thích nghe đài phát thanh.
đài phát thanh
Hình mái hiên nhà tựa vào vách đá, che mưa nắng cho người bên trong.
Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Hình mái hiên nhà tựa vào vách đá, che mưa nắng cho người bên trong.
Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
đài phát thanh
đài phát thanh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.