- 广nghiễm(mái hiên, nhà dựa vào vách núi (tượng hình))
Hình mái hiên nhà tựa vào vách đá, che mưa nắng cho người bên trong.
mạng phát sóng; mạng truyền thanh truyền hình
Mạng lưới phát sóng này rất được yêu thích.
mạng phát sóng; mạng truyền thanh truyền hình
Mạng lưới phát sóng này rất được yêu thích.
Hình mái hiên nhà tựa vào vách đá, che mưa nắng cho người bên trong.
Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Hình mái hiên nhà tựa vào vách đá, che mưa nắng cho người bên trong.
Dùng tay gieo hạt luân phiên khắp ruộng đồng chính là播 (bá).
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
mạng phát sóng; mạng truyền thanh truyền hình
mạng phát sóng; mạng truyền thanh truyền hình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.