- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Tân chính Khánh Lịch (cuộc cải cách thất bại của triều Bắc Tống năm 1043)
Khánh Lịch tân chính là một cuộc cải cách của Bắc Tống.
Tân chính Khánh Lịch (cuộc cải cách thất bại của triều Bắc Tống năm 1043)
Khánh Lịch tân chính là một cuộc cải cách của Bắc Tống.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Tân chính Khánh Lịch (cuộc cải cách thất bại của triều Bắc Tống năm 1043)
Tân chính Khánh Lịch (cuộc cải cách thất bại của triều Bắc Tống năm 1043)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.