- 广nghiễm(mái nhà rộng)
- 𤇾—(hình dạng bên trong (⺍ và 一 kết hợp gợi ý sự đáp lại))
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
khoản phải trả; tài khoản phải trả (cho nhà cung cấp)
Khoản phải trả là nợ của công ty.
khoản phải trả; tài khoản phải trả (cho nhà cung cấp)
Khoản phải trả là nợ của công ty.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
Sổ sách tài chính (貝) ghi chép những khoản tiền ngày càng dài thêm (長).
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
Sổ sách tài chính (貝) ghi chép những khoản tiền ngày càng dài thêm (長).
khoản phải trả; tài khoản phải trả (cho nhà cung cấp)
khoản phải trả; tài khoản phải trả (cho nhà cung cấp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.