- 广nghiễm(mái hiên, nhà rộng)
- 发phát(phát ra, tóc)
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
phế phẩm; hàng phế loại
Những phế phẩm này xử lý thế nào?
phế phẩm; đồ phế liệu; hàng lỗi
Những phế phẩm này có thể tái chế.
phế phẩm; đồ phế liệu; đồ bỏ đi
phế phẩm; hàng phế loại
Những phế phẩm này xử lý thế nào?
phế phẩm; đồ phế liệu; hàng lỗi
Những phế phẩm này có thể tái chế.
phế phẩm; đồ phế liệu; đồ bỏ đi
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
phế phẩm; hàng phế loại
phế phẩm; hàng phế loại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
phế phẩm; đồ phế liệu; hàng loại
phế phẩm; đồ phế liệu; hàng loại