- 广nghiễm(mái hiên, nhà rộng)
- 发phát(phát ra, tóc)
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
trạm thu mua phế liệu; trung tâm tái chế
Trạm thu mua phế liệu tái chế báo cũ.
trạm thu mua phế liệu; trung tâm tái chế
Trạm thu mua phế liệu tái chế báo cũ.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Mua hàng là dùng tiền (貝) để kết nối người mua và người bán lại với nhau.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Mua hàng là dùng tiền (貝) để kết nối người mua và người bán lại với nhau.
Trạm dừng là nơi người ta đứng chiếm một chỗ chờ đợi.
trạm thu mua phế liệu; trung tâm tái chế
trạm thu mua phế liệu; trung tâm tái chế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.