- 广nghiễm(mái hiên, nhà rộng)
- 发phát(phát ra, tóc)
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
đất thải; đất bỏ đi (đất đào thải, đất ô nhiễm, v.v.)
Không có gì trên mảnh đất hoang này.
vùng đất hoang tàn (hậu tận thế)
Trò chơi này lấy bối cảnh ở một thế giới hoang tàn.
đất thải; đất bỏ đi (đất đào thải, đất ô nhiễm, v.v.)
Không có gì trên mảnh đất hoang này.
vùng đất hoang tàn (hậu tận thế)
Trò chơi này lấy bối cảnh ở một thế giới hoang tàn.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
Chữ 土 vẽ hình một cây cột cắm xuống mặt đất, tượng trưng cho đất đai.
đất thải; đất bỏ đi (đất đào thải, đất ô nhiễm, v.v.)
đất thải; đất bỏ đi (đất đào thải, đất ô nhiễm, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.