- 广nghiễm(mái hiên, nhà rộng)
- 发phát(phát ra, tóc)
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
phế liệu; phế phẩm; vật liệu phế thải
Những phế liệu này có thể tái chế.
phế liệu; đồ bỏ đi; kẻ vô dụng (khinh)
Anh ta là một kẻ vô dụng.
rác; rác rưởi; đồ bỏ đi
phế liệu; phế phẩm; vật liệu phế thải
Những phế liệu này có thể tái chế.
phế liệu; đồ bỏ đi; kẻ vô dụng (khinh)
Anh ta là một kẻ vô dụng.
rác; rác rưởi; đồ bỏ đi
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
phế liệu; phế phẩm; vật liệu phế thải
phế liệu; phế phẩm; vật liệu phế thải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
rác; rác rưởi
rác; rác rưởi