- 广nghiễm(mái hiên, nhà rộng)
- 发phát(phát ra, tóc)
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
kẻ vô dụng; đồ bỏ đi; phế vật
Anh ấy là một kẻ vô dụng.
kẻ vô dụng; đồ bỏ đi; phế vật
Anh ấy là một kẻ vô dụng.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
kẻ vô dụng; đồ bỏ đi; phế vật
kẻ vô dụng; đồ bỏ đi; phế vật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.