- 广nghiễm(mái hiên, nhà rộng)
- 发phát(phát ra, tóc)
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
bãi bỏ; phế bỏ; hủy bỏ
Luật này đã bị bãi bỏ.
bãi bỏ; phế bỏ; hủy bỏ
Họ đã bãi bỏ luật này.
bãi bỏ; phế bỏ; hủy bỏ
Luật này đã bị bãi bỏ.
bãi bỏ; phế bỏ; hủy bỏ
Luật này đã bị bãi bỏ.
bãi bỏ; phế bỏ; hủy bỏ
Họ đã bãi bỏ luật này.
bãi bỏ; phế bỏ; hủy bỏ
Luật này đã bị bãi bỏ.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
bãi bỏ; phế bỏ; hủy bỏ
bãi bỏ; phế bỏ; hủy bỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bãi bỏ; phế bỏ (luật pháp)
bãi bỏ; phế bỏ (luật pháp)