- 广nghiễm(mái hiên, nhà rộng)
- 发phát(phát ra, tóc)
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
chất lỏng thải; nước thải
Xin hãy đổ bỏ chất thải lỏng.
chất lỏng thải; nước thải
Xin hãy đổ bỏ chất thải lỏng.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
chất lỏng thải; nước thải
chất lỏng thải; nước thải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.