- 广nghiễm(mái hiên, nhà rộng)
- 发phát(phát ra, tóc)
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
xỉ thải; chất thải công nghiệp
Những phế liệu này có thể được tái chế.
xỉ thải; bã thải; chất thải rắn
xỉ thải; chất thải công nghiệp
Những phế liệu này có thể được tái chế.
xỉ thải; bã thải; chất thải rắn
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
xỉ thải; chất thải công nghiệp
xỉ thải; chất thải công nghiệp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.