- 广nghiễm(mái hiên, nhà rộng)
- 发phát(phát ra, tóc)
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
nhiệt thải; nhiệt dư
Nhà máy sẽ tạo ra nhiệt thải.
nhiệt thải; nhiệt dư
Nhà máy sẽ tạo ra nhiệt thải.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
nhiệt thải; nhiệt dư
nhiệt thải; nhiệt dư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.