- 广nghiễm(mái hiên, nhà rộng)
- 发phát(phát ra, tóc)
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
ủ rũ; uể oải; tinh thần sa sút
Anh ấy chán nản ngồi bệt xuống đất.
ủ rũ; chán nản
Anh ấy thất vọng ngồi xuống đất.
ủ rũ; uể oải; tinh thần sa sút
Anh ấy chán nản ngồi bệt xuống đất.
ủ rũ; chán nản
Anh ấy thất vọng ngồi xuống đất.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
ủ rũ; uể oải; tinh thần sa sút
ủ rũ; uể oải; tinh thần sa sút
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.