- 广nghiễm(mái hiên, nhà rộng)
- 发phát(phát ra, tóc)
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
thép phế liệu
Thép phế liệu có thể được tái chế.
thép phế liệu; thép vụn
thép phế liệu
Thép phế liệu có thể được tái chế.
thép phế liệu; thép vụn
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.
thép phế liệu
thép phế liệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.