- 广nghiễm(mái nhà, hiên rộng)
- 廿nhập(hai mươi, nhiều lần đo)
- 又hựu(tay phải, lại, thêm lần nữa)
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
đi nghỉ; đi nghỉ lễ; đi nghỉ dưỡng
中去休闲的地方放松身心qù xiūxián de dìfang fàngsōng shēntǐ
Chúng ta đi nghỉ mát đi!
đi nghỉ; nghỉ mát; nghỉ phép
中利用假期去旅游或休息lìyòng jiǎqī qù lǚyóu huò xiūxi
Bạn định đi đâu nghỉ mát?
đi nghỉ; đi nghỉ lễ; đi nghỉ dưỡng
中去休闲的地方放松身心qù xiūxián de dìfang fàngsōng shēntǐ
Chúng ta đi nghỉ mát đi!
đi nghỉ; nghỉ mát; nghỉ phép
中利用假期去旅游或休息lìyòng jiǎqī qù lǚyóu huò xiūxi
Bạn định đi đâu nghỉ mát?
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
đi nghỉ; đi nghỉ lễ; đi nghỉ dưỡng
đi nghỉ; đi nghỉ lễ; đi nghỉ dưỡng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.